thể lệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những điều quy định chung về cách thức tiến hành một công việc, một hoạt động nào đó. Từ này thường dùng để chỉ toàn bộ các quy tắc, điều khoản được đặt ra để mọi người tuân theo khi tham gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ban tổ chức đã công bố thể lệ cuộc thi rõ ràng trên website.
- Mọi người tham gia cần đọc kỹ thể lệ trước khi nộp bài dự thi.
- Thể lệ bầu cử đại biểu Quốc hội được phổ biến rộng rãi đến cử tri.
Các cách sử dụng nâng cao
"theo đúng thể lệ": hành động hoặc quy trình được thực hiện tuân thủ đầy đủ các quy định đã đề ra.
- Hồ sơ của anh ấy đã được xét duyệt theo đúng thể lệ.
"ban hành thể lệ": hành động chính thức công bố, phát hành các quy định cho một sự kiện hoặc hoạt động.
- Bộ Giáo dục vừa ban hành thể lệ kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông mới.
Biến thể và từ gần giờng
- Quy định (danh từ): điều được đặt ra để mọi người cùng tuân theo, thường cụ thể và chi tiết hơn. thường bao gồm nhiều .
- Điều lệ (danh từ): thường dùng cho các tổ chức, hội đoàn, mang tính chất quy chế hoạt động lâu dài, trong khi thường gắn với một sự kiện, cuộc thi cụ thể.
- Nội quy (danh từ): các quy tắc ứng xử, hoạt động trong một phạm vi không gian cụ thể (như trường học, công ty).
Từ đồng nghĩa
- Quy chế: văn bản quy định về tổ chức và hoạt động của một cơ quan, tổ chức.
- Lệ luật: (từ cũ, ít dùng) chỉ các quy tắc, luật lệ.
Các cụm từ liên quan
- Thể lệ tham gia: các quy định dành riêng cho người muốn tham gia một hoạt động.
- Thể lệ tham gia chương trình khuyến mãi được in ở mặt sau của hóa đơn.
- Thể lệ chung: những quy định cơ bản, áp dụng chung cho tất cả mọi đối tượng.
- Phần thể lệ chung này áp dụng cho tất cả các thí sinh.
- d. Những điều quy định chung về cách thức làm một việc nào đó (nói tổng quát). Thể lệ bầu cử.